Nhựa sinh học đang tìm chỗ đứng trên thị trường
Được dùng làm muỗng nĩa, ống hút và ngày càng phổ biến, nhựa sinh học vẫn phải đối mặt với rào cản về giá thành và hạ tầng xử lý sau sử dụng.
Tại phòng thí nghiệm của CJ Biomaterials ở Woburn, Massachusetts (Mỹ), các kỹ thuật viên lên men đường để tạo ra polyhydroxyalkanoate (PHA) - loại polymer có nguồn gốc thực vật, có khả năng phân hủy sinh học. Công ty thu PHA rồi chế biến thành hạt polymer, dùng thay thế hạt nhựa truyền thống sản xuất từ nguyên liệu hóa thạch, làm nguyên liệu đúc các vật dụng như nĩa nhựa, ống hút, màng bọc thực phẩm.
CJ Biomaterials thuộc CJ Group (Hàn Quốc), đã sản xuất PHA tại một nhà máy ở Pasuruan (Indonesia) từ năm 2022. Bà Leah Ford, Giám đốc tiếp thị CJ Biomaterials, cho rằng đây là "ẩn số" mới trên thị trường trong bối cảnh mối lo về vi nhựa nguồn gốc hóa thạch ngày càng tăng. Bà chia sẻ khả năng phân hủy bằng ủ compost luôn là động lực lớn trong công việc của mình, và khi hiểu biết về vi nhựa ngày càng sâu rộng, cách nhìn nhận của mọi người về vật liệu này cũng sẽ thay đổi.
Nguy cơ từ vi nhựa thúc đẩy nhu cầu vật liệu mới
Nhựa truyền thống có thể tồn tại hàng chục đến hàng trăm năm, trong quá trình đó phân mảnh thành các hạt vi nhựa và nano nhựa có hại - những hạt đã được phát hiện trong đại dương, không khí, thực phẩm, nước uống và cả trong nhiều mô của cơ thể người. Nhựa sinh học được làm từ vật liệu có nguồn gốc sinh học hoặc có khả năng phân hủy sinh học, thậm chí có thể sở hữu cả hai đặc tính như các polymer của CJ Biomaterials. Theo bà Ford, sản phẩm nhựa làm từ PHA của công ty có thể phân hủy trong khoảng sáu tháng nếu được ủ compost.
Trên toàn cầu, nhựa có nguồn gốc sinh học hiện chỉ chiếm khoảng 0,5% trong hơn 400 triệu tấn nhựa sản xuất mỗi năm, theo tổ chức ngành European Bioplastics, với Trung Quốc, Thụy Điển và Mỹ là những nhà cung cấp hàng đầu.
Kết quả thử nghiệm trái chiều
Năm 2023, Viện 5 Gyres, tổ chức phi lợi nhuận tại California, công bố kết quả thử nghiệm 22 sản phẩm như ống hút, dụng cụ ăn uống làm từ nhựa truyền thống, nhựa sinh học và nhựa phân hủy sinh học, đặt tại nhiều môi trường khác nhau ở Florida, California và Maine. Sau 64 tuần, nhiều sản phẩm phân hủy sinh học đã biến mất hoặc xuất hiện vết rỗ, nứt do phân rã, trong khi đồ nhựa truyền thống hầu như không thay đổi. Ông Marcus Eriksen, đồng sáng lập kiêm nhà nghiên cứu của 5 Gyres, cho biết chiếc thìa nhựa tổng hợp gần như nguyên vẹn so với lúc ông đặt xuống đại dương, còn những chiếc thìa phân hủy sinh học chỉ còn lại rất ít.
Viện đang lặp lại nghiên cứu để đánh giá thế hệ bao bì nhựa sinh học mới, và ông Marcus khuyến nghị nên ưu tiên loại vật liệu này, đặc biệt với bao bì, nếu không muốn sinh quyển ngập trong vi nhựa. Bà Erin Simon, Phó chủ tịch Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF), cũng xem nhựa sinh học là một phần trong nhóm giải pháp giúp thế giới giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, tiến tới giảm sản xuất nhựa nói chung.
Rào cản về giá và hạ tầng xử lý
European Bioplastics dự báo sản lượng nhựa sinh học sẽ tăng gấp đôi vào năm 2030 nhờ nhu cầu tăng và sự xuất hiện của các ứng dụng, sản phẩm tiên tiến hơn. Tuy nhiên, vật liệu này vẫn đắt hơn nhựa truyền thống, trong khi các thành phố lớn tại Mỹ tuy có chương trình ủ phân hữu cơ cấp đô thị nhưng hệ thống này còn hạn chế ở nhiều nơi khác. Ngày càng nhiều cơ sở ủ compost chấp nhận sản phẩm nhựa sinh học phân hủy được, dù một số nơi từ chối vì lo ngại ảnh hưởng đến chất lượng đất sau xử lý; ngoài ra, do nhựa sinh học và nhựa truyền thống có hình thức tương tự nên dễ bị lẫn vào nhau, gây khó khăn cho các cơ sở ủ compost.
Một số tổ chức môi trường, trong đó có Liên minh Toàn cầu về các Giải pháp Thay thế Đốt rác, cho rằng nhựa sinh học vẫn duy trì mô hình sản phẩm dùng một lần và làm phân tán sự chú ý khỏi các giải pháp thực chất hơn, đồng thời cho rằng đất nông nghiệp nên được ưu tiên trồng cây làm lương thực thay vì sản xuất nhựa.
(Theo AP)



